Álex Calatrava
Attacking Midfield

Hồ sơ RCD Espanyol de Barcelona gồm giới thiệu đội bóng, sân nhà, đội hình, lịch thi đấu, kết quả trận đấu, thứ hạng và tin tức liên quan trong La Liga.
Cập nhật lần cuối: 09:01 27/08/2026 ICT
RCD Espanyol de Barcelona đang đứng thứ 12 tại La Liga với 43 điểm sau 35 trận. Thành tích hiện tại gồm 12 thắng, 7 hòa và 16 thua; hiệu số bàn thắng bại là -12.
RCD Espanyol de Barcelona được thành lập năm 1900. Đội sử dụng RCDE Stadium làm sân nhà tại Cornellà y El Prat, Barcelona. Dữ liệu trên trang được cập nhật theo mùa giải 2025-2026 và thời gian Việt Nam.
Các trận sắp diễn ra sẽ xuất hiện tại đây khi lịch được cập nhật.
Bảng sẽ hiển thị khi có thêm trận đấu phù hợp.
Chỉ hiển thị trận đã có tỷ số hoặc trạng thái kết thúc trong dữ liệu đã lưu.
Thông tin gồm vị trí, điểm số và các chỉ số đội bóng đang có.
| Hạng | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | RCD Espanyol de Barcelona | 35 | 12 | 7 | 16 | -12 | 43 |
| Hạng | Đội bóng | Giải đấu | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm | Sân |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | RCD Espanyol de Barcelona | La Liga | 35 | 12 | 7 | 16 | 43 | 55 | -12 | 43 | RCDE Stadium |
Danh sách kết hợp thông tin đội hình công khai với dữ liệu cầu thủ ghi bàn đang có.
Attacking Midfield
Goalkeeper · Số 1
Right Winger · Số 20
Left-Back · Số 22
Defensive Midfield · Số 18
Defender · Số 38
Central Midfield · Số 8
Centre-Back · Số 5
Left Wing · Số 7
Right Winger · Số 17
Central Midfield · Số 16
Left-Back · Số 12
Centre-Forward · Số 19
Danh sách này gom các trận đã có của đội, giúp người đọc xem lại lịch sử đối đầu gần đây.
Tin tức cùng giải đấu giúp bổ sung bối cảnh cho hồ sơ RCD Espanyol de Barcelona.
Các liên kết giúp người đọc đi từ hồ sơ đội bóng sang giải đấu, lịch thi đấu, kết quả và những đội liên quan.