Alex Cairns
Goalkeeper · Số 21

Hồ sơ Leeds United gồm giới thiệu đội bóng, sân nhà, đội hình, lịch thi đấu, kết quả trận đấu, thứ hạng và tin tức liên quan trong Premier League.
Cập nhật lần cuối: 09:01 27/08/2026 ICT
Leeds United đang đứng thứ 14 tại Premier League với 43 điểm sau 34 trận. Thành tích hiện tại gồm 11 thắng, 10 hòa và 13 thua; hiệu số bàn thắng bại là -7.
Leeds United được thành lập năm 1919. Đội sử dụng Elland Road làm sân nhà tại Beeston, Leeds, England. Dữ liệu trên trang được cập nhật theo mùa giải 2025-2026 và thời gian Việt Nam.
Các trận sắp diễn ra sẽ xuất hiện tại đây khi lịch được cập nhật.
Bảng sẽ hiển thị khi có thêm trận đấu phù hợp.
Chỉ hiển thị trận đã có tỷ số hoặc trạng thái kết thúc trong dữ liệu đã lưu.
Thông tin gồm vị trí, điểm số và các chỉ số đội bóng đang có.
| Hạng | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Leeds United | 34 | 11 | 10 | 13 | -7 | 43 |
| Hạng | Đội bóng | Giải đấu | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm | Sân |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Leeds United | Premier League | 34 | 11 | 10 | 13 | 49 | 56 | -7 | 43 | Elland Road |
Danh sách kết hợp thông tin đội hình công khai với dữ liệu cầu thủ ghi bàn đang có.
Goalkeeper · Số 21
Midfielder · Số 18
Central Midfield · Số 22
Attacking Midfield · Số 11
Left Wing · Số 7
Left Wing · Số 29
Centre-Forward · Số 9
Defensive Midfield · Số 4
Attacking Midfield · Số 40
Midfielder · Số 3
Right Winger · Số 17
Danh sách này gom các trận đã có của đội, giúp người đọc xem lại lịch sử đối đầu gần đây.
Các bài viết có dữ liệu hoặc diễn biến liên quan trực tiếp đến Leeds United.
Các liên kết giúp người đọc đi từ hồ sơ đội bóng sang giải đấu, lịch thi đấu, kết quả và những đội liên quan.