Aaron Hickey
Right-Back · Số 2

Hồ sơ Brentford FC gồm giới thiệu đội bóng, sân nhà, đội hình, lịch thi đấu, kết quả trận đấu, thứ hạng và tin tức liên quan trong Premier League.
Cập nhật lần cuối: 09:01 27/08/2026 ICT
Brentford FC đang đứng thứ 11 tại Premier League với 49 điểm sau 34 trận. Thành tích hiện tại gồm 14 thắng, 7 hòa và 13 thua; hiệu số bàn thắng bại là +3.
Brentford FC được thành lập năm 1889. Đội sử dụng Brentford Community Stadium làm sân nhà tại Brentford, London, England. Dữ liệu trên trang được cập nhật theo mùa giải 2025-2026 và thời gian Việt Nam.
Các trận sắp diễn ra sẽ xuất hiện tại đây khi lịch được cập nhật.
Bảng sẽ hiển thị khi có thêm trận đấu phù hợp.
Chỉ hiển thị trận đã có tỷ số hoặc trạng thái kết thúc trong dữ liệu đã lưu.
Thông tin gồm vị trí, điểm số và các chỉ số đội bóng đang có.
| Hạng | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Brentford FC | 34 | 14 | 7 | 13 | +3 | 49 |
| Hạng | Đội bóng | Giải đấu | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm | Sân |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Brentford FC | Premier League | 34 | 14 | 7 | 13 | 55 | 52 | +3 | 49 | Brentford Community Stadium |
Danh sách kết hợp thông tin đội hình công khai với dữ liệu cầu thủ ghi bàn đang có.
Right-Back · Số 2
Midfielder · Số 17
Defender · Số 43
Defender · Số 48
Goalkeeper · Số 1
Right Winger · Số 11
Midfielder · Số 25
Goalkeeper · Số 31
Centre-Back · Số 5
Attacking Midfield · Số 14
Attacker · Số 39
Goalkeeper · Số 12
Danh sách này gom các trận đã có của đội, giúp người đọc xem lại lịch sử đối đầu gần đây.
Tin tức cùng giải đấu giúp bổ sung bối cảnh cho hồ sơ Brentford FC.
Các liên kết giúp người đọc đi từ hồ sơ đội bóng sang giải đấu, lịch thi đấu, kết quả và những đội liên quan.