Aarón Anselmino
Centre-Back · Số 28

Hồ sơ RC Strasbourg Alsace gồm giới thiệu đội bóng, sân nhà, đội hình, lịch thi đấu, kết quả trận đấu, thứ hạng và tin tức liên quan trong Ligue 1.
Cập nhật lần cuối: 09:01 27/08/2026 ICT
RC Strasbourg Alsace đang đứng thứ 8 tại Ligue 1 với 50 điểm sau 31 trận. Thành tích hiện tại gồm 15 thắng, 5 hòa và 11 thua; hiệu số bàn thắng bại là +11.
RC Strasbourg Alsace được thành lập năm 1906. Đội sử dụng Stade de la Meinau làm sân nhà tại Strasbourg, France. Dữ liệu trên trang được cập nhật theo mùa giải 2025-2026 và thời gian Việt Nam.
Các trận sắp diễn ra sẽ xuất hiện tại đây khi lịch được cập nhật.
Bảng sẽ hiển thị khi có thêm trận đấu phù hợp.
Chỉ hiển thị trận đã có tỷ số hoặc trạng thái kết thúc trong dữ liệu đã lưu.
Thông tin gồm vị trí, điểm số và các chỉ số đội bóng đang có.
| Hạng | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 31 | 15 | 5 | 11 | +11 | 50 |
| Hạng | Đội bóng | Giải đấu | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm | Sân |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | RC Strasbourg Alsace | Ligue 1 | 31 | 15 | 5 | 11 | 58 | 47 | +11 | 50 | Stade de la Meinau |
Danh sách kết hợp thông tin đội hình công khai với dữ liệu cầu thủ ghi bàn đang có.
Centre-Back · Số 28
Centre-Back · Số 5
Attacking Midfield · Số 42
Centre-Back · Số 2
Số 17
Left-Back · Số 3
Left Midfield · Số 7
Left-Back · Số 77
Forward · Số 22
Midfielder · Số 80
Goalkeeper · Số 1
Right Winger · Số 80
Right-Back · Số 22
Centre-Back · Số 6
Danh sách này gom các trận đã có của đội, giúp người đọc xem lại lịch sử đối đầu gần đây.
Các liên kết giúp người đọc đi từ hồ sơ đội bóng sang giải đấu, lịch thi đấu, kết quả và những đội liên quan.