Ademola Lookman
Centre-Forward · Số 11

Hồ sơ Club Atlético de Madrid gồm giới thiệu đội bóng, sân nhà, đội hình, lịch thi đấu, kết quả trận đấu, thứ hạng và tin tức liên quan trong La Liga.
Cập nhật lần cuối: 11:01 27/08/2026 ICT
Club Atlético de Madrid đang đứng thứ 4 tại La Liga với 68 điểm sau 37 trận. Thành tích hiện tại gồm 21 thắng, 5 hòa và 11 thua; hiệu số bàn thắng bại là +18.
Club Atlético de Madrid được thành lập năm 1903. Đội sử dụng Riyadh Air Metropolitano làm sân nhà tại Madrid. Dữ liệu trên trang được cập nhật theo mùa giải 2025-2026 và thời gian Việt Nam.
Các trận sắp diễn ra sẽ xuất hiện tại đây khi lịch được cập nhật.
Bảng sẽ hiển thị khi có thêm trận đấu phù hợp.
Chỉ hiển thị trận đã có tỷ số hoặc trạng thái kết thúc trong dữ liệu đã lưu.
Thông tin gồm vị trí, điểm số và các chỉ số đội bóng đang có.
| Hạng | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Club Atlético de Madrid | 37 | 21 | 5 | 11 | +18 | 68 |
| Hạng | Đội bóng | Giải đấu | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm | Sân |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Club Atlético de Madrid | La Liga | 37 | 21 | 5 | 11 | 62 | 44 | +18 | 68 | Riyadh Air Metropolitano |
Danh sách kết hợp thông tin đội hình công khai với dữ liệu cầu thủ ghi bàn đang có.
Centre-Forward · Số 11
Left Midfield · Số 10
Left-Back
Centre-Forward · Số 9
Second Striker · Số 7
Left Midfield · Số 16
Centre-Forward · Số 12
Centre-Back · Số 15
Centre-Back · Số 3
Centre-Back · Số 17
Forward · Số 22
Centre-Forward · Số 20
Goalkeeper · Số 13
Defensive Midfield · Số 5
Danh sách này gom các trận đã có của đội, giúp người đọc xem lại lịch sử đối đầu gần đây.
Tin tức cùng giải đấu giúp bổ sung bối cảnh cho hồ sơ Club Atlético de Madrid.
Các liên kết giúp người đọc đi từ hồ sơ đội bóng sang giải đấu, lịch thi đấu, kết quả và những đội liên quan.