Adama Camara
Midfielder · Số 17

Hồ sơ Paris FC gồm giới thiệu đội bóng, sân nhà, đội hình, lịch thi đấu, kết quả trận đấu, thứ hạng và tin tức liên quan trong Ligue 1.
Cập nhật lần cuối: 09:01 27/08/2026 ICT
Paris FC đang đứng thứ 11 tại Ligue 1 với 40 điểm sau 30 trận. Thành tích hiện tại gồm 11 thắng, 7 hòa và 12 thua; hiệu số bàn thắng bại là -3.
Paris FC được thành lập năm 1969. Đội sử dụng Stade Jean-Bouin làm sân nhà tại Paris. Dữ liệu trên trang được cập nhật theo mùa giải 2025-2026 và thời gian Việt Nam.
Các trận sắp diễn ra sẽ xuất hiện tại đây khi lịch được cập nhật.
Bảng sẽ hiển thị khi có thêm trận đấu phù hợp.
Chỉ hiển thị trận đã có tỷ số hoặc trạng thái kết thúc trong dữ liệu đã lưu.
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Trạng thái | Sân vận động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ligue 1 | 2-1 | Paris Saint-Germain | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 10/05/2026 | Ligue 1 | Stade Rennais FC 1901 | 2-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | 4-0 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 26/04/2026 | Ligue 1 | 0-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 19/04/2026 | Ligue 1 | FC Metz | 1-3 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 10/04/2026 | Ligue 1 | 4-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 05/04/2026 | Ligue 1 | 1-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 22/03/2026 | Ligue 1 | 3-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 08/03/2026 | Ligue 1 | 1-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 01/03/2026 | Ligue 1 | 1-0 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 21/02/2026 | Ligue 1 | 1-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 14/02/2026 | Ligue 1 | 0-5 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 31/01/2026 | Ligue 1 | 2-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 18/01/2026 | Ligue 1 | FC Nantes | 1-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 04/01/2026 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 2-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 13/12/2025 | Ligue 1 | 0-3 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 29/11/2025 | Ligue 1 | 1-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 23/11/2025 | Ligue 1 | 4-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 07/11/2025 | Ligue 1 | 0-1 | Stade Rennais FC 1901 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 01/11/2025 | Ligue 1 | 0-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 29/10/2025 | Ligue 1 | 3-3 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 24/10/2025 | Ligue 1 | 1-2 | FC Nantes | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 19/10/2025 | Ligue 1 | 2-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 03/10/2025 | Ligue 1 | 2-0 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 28/09/2025 | Ligue 1 | 1-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 21/09/2025 | Ligue 1 | 2-3 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 14/09/2025 | Ligue 1 | 1-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 31/08/2025 | Ligue 1 | 3-2 | FC Metz | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 23/08/2025 | Ligue 1 | 5-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 17/08/2025 | Ligue 1 | 1-0 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật |
Thông tin gồm vị trí, điểm số và các chỉ số đội bóng đang có.
| Hạng | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Paris FC | 30 | 11 | 7 | 12 | -3 | 40 |
Danh sách kết hợp thông tin đội hình công khai với dữ liệu cầu thủ ghi bàn đang có.
Midfielder · Số 17
Forward · Số 7
Defender
Attacking Midfield · Số 14
Right-Back · Số 14
Midfielder · Số 10
Forward · Số 11
Forward · Số 93
Midfielder · Số 20
Goalkeeper · Số 35
Forward · Số 26
Danh sách này gom các trận đã có của đội, giúp người đọc xem lại lịch sử đối đầu gần đây.
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Trạng thái | Sân vận động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ligue 1 | 2-1 | Paris Saint-Germain | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 10/05/2026 | Ligue 1 | Stade Rennais FC 1901 | 2-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | 4-0 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 26/04/2026 | Ligue 1 | 0-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 19/04/2026 | Ligue 1 | FC Metz | 1-3 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 10/04/2026 | Ligue 1 | 4-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 05/04/2026 | Ligue 1 | 1-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 22/03/2026 | Ligue 1 | 3-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 08/03/2026 | Ligue 1 | 1-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 01/03/2026 | Ligue 1 | 1-0 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 21/02/2026 | Ligue 1 | 1-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 14/02/2026 | Ligue 1 | 0-5 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 31/01/2026 | Ligue 1 | 2-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 18/01/2026 | Ligue 1 | FC Nantes | 1-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 04/01/2026 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 2-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 13/12/2025 | Ligue 1 | 0-3 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 29/11/2025 | Ligue 1 | 1-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 23/11/2025 | Ligue 1 | 4-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 07/11/2025 | Ligue 1 | 0-1 | Stade Rennais FC 1901 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 01/11/2025 | Ligue 1 | 0-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 29/10/2025 | Ligue 1 | 3-3 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 24/10/2025 | Ligue 1 | 1-2 | FC Nantes | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 19/10/2025 | Ligue 1 | 2-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 03/10/2025 | Ligue 1 | 2-0 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 28/09/2025 | Ligue 1 | 1-1 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 21/09/2025 | Ligue 1 | 2-3 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 14/09/2025 | Ligue 1 | 1-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 31/08/2025 | Ligue 1 | 3-2 | FC Metz | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | |
| 23/08/2025 | Ligue 1 | 5-2 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật | ||
| 17/08/2025 | Ligue 1 | 1-0 | Đã kết thúc | Chưa cập nhật |
Các liên kết giúp người đọc đi từ hồ sơ đội bóng sang giải đấu, lịch thi đấu, kết quả và những đội liên quan.