Alex Král
Defensive Midfield · Số 33

Hồ sơ 1. FC Union Berlin gồm giới thiệu đội bóng, sân nhà, đội hình, lịch thi đấu, kết quả trận đấu, thứ hạng và tin tức liên quan trong Bundesliga.
Cập nhật lần cuối: 09:01 27/08/2026 ICT
1. FC Union Berlin đang đứng thứ 11 tại Bundesliga với 37 điểm sau 32 trận. Thành tích hiện tại gồm 10 thắng, 7 hòa và 15 thua; hiệu số bàn thắng bại là -14.
1. FC Union Berlin được thành lập năm 1906. Đội sử dụng Stadion An der Alten Försterei làm sân nhà tại Köpenick, Berlin, Germany. Dữ liệu trên trang được cập nhật theo mùa giải 2025-2026 và thời gian Việt Nam.
Các trận sắp diễn ra sẽ xuất hiện tại đây khi lịch được cập nhật.
Bảng sẽ hiển thị khi có thêm trận đấu phù hợp.
Chỉ hiển thị trận đã có tỷ số hoặc trạng thái kết thúc trong dữ liệu đã lưu.
Thông tin gồm vị trí, điểm số và các chỉ số đội bóng đang có.
| Hạng | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1. FC Union Berlin | 32 | 10 | 7 | 15 | -14 | 37 |
| Hạng | Đội bóng | Giải đấu | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm | Sân |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1. FC Union Berlin | Bundesliga | 32 | 10 | 7 | 15 | 44 | 58 | -14 | 37 | Stadion An der Alten Försterei |
Danh sách kết hợp thông tin đội hình công khai với dữ liệu cầu thủ ghi bàn đang có.
Defensive Midfield · Số 33
Midfielder · Số 6
Central Midfield · Số 13
Attacker · Số 23
Goalkeeper · Số 25
Forward · Số 28
Defender · Số 5
Winger · Số 17
Left-Back · Số 39
Defender · Số 4
Danh sách này gom các trận đã có của đội, giúp người đọc xem lại lịch sử đối đầu gần đây.
Các liên kết giúp người đọc đi từ hồ sơ đội bóng sang giải đấu, lịch thi đấu, kết quả và những đội liên quan.